Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104130028Dương Vĩnh Huỳnh25/09/199513N1
2104130090Nguyễn Thanh Hùng17/04/199513NL
3104110099Võ Thiện Ngọc Hùng25/02/199311N
4104120155Nguyễn Quốc Khánh15/02/199412NL
5104110102Nguyễn Văn Khởi03/07/199311N
6104130030Nguyễn Lâm Anh Kiệt10/10/199513N1
7104130096Lê Phỉ Lâm14/08/199513NL
8104130097Phạm Lập10/02/199513NL
9104130032Phan Thanh Liêm17/02/199413N1
10104130033Đặng Tấn Linh10/11/199513N1
11104130098Lê Thị Linh26/06/199513NL
12104130099Nguyễn Thị ánh Linh01/01/199413NL
13104130100Nguyễn Thị Lĩnh27/01/199513NL
14104130034Hoàng Ngọc Long13/09/199513N1
15104130035Phan Tiểu Long04/02/199513N1
16104120114Mai Văn Lượng16/07/199412N2
17104130036Ngô Duy Luân20/12/199513N1
18104130037Đinh Luận14/07/199513N1
19104130038Đỗ Văn Trọng Luật01/08/199513N1
20104130040Mai Xuân Minh17/10/199513N1
21104130041Nguyễn Văn Minh27/03/199513N1
22104130042Đinh Thanh Nam16/10/199513N1
23104130102Huỳnh Nguyễn Hoa Nam24/04/199413NL
24104130043Trần Phan Hoài Nam11/07/199513N1
25104130103Nguyễn Thúy Nga02/09/199513NL
26104130044Nguyễn Hữu Ngọc10/01/199513N1
27104130104Võ Huỳnh Tiến Ngọc25/05/199513NL
28104130105Bùi Thị Thảo Nguyên10/09/199513NL
29104130106Cao Thị Lệ Nguyên10/09/199413NL
30104130045Nguyễn Lê Nguyên04/03/199513N1
31104130046Nguyễn Nhanh30/04/199513N1
32104130107Bùi Đình Nhật24/10/199513NL
33104130047Đoàn Ngọc Nhật29/01/199413N1
34104130108Trần Thị Quỳnh Nhi25/12/199513NL
35104130048Phạm Huy Niệm23/05/199513N1
36104120165Bùi Ri Nơ26/02/199412NL
37104130109Nguyễn Thị Ngọc Oanh08/07/199513NL