Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104130050Trần Đăng Tiến Phong15/12/199413N1
2104130111Hoàng Ngọc Phương15/02/199513NL
3104130112Phan Thị Nhật Phương13/08/199513NL
4104130052Mai Chiếm Phước15/02/199413N1
5104130053Hồ Văn Quốc20/06/199413N1
6104120070Hoàng Anh Quốc29/07/199412N1
7104130113Nguyễn Thế Quyền28/01/199513NL
8104130114Trần Văn Sang29/11/199513NL
9104120122Nguyễn Hồng Sơn20/09/199412N2
10104130054Nguyễn Văn Sơn07/10/199513N1
11104130055Hồ Công Sự29/07/199513N1
12104130056Trần Xuân Tài09/01/199513N1
13104130059Nguyễn Thanh02/10/199513N1
14104130060Nguyễn Chí Thanh19/04/199413N1
15104130118Nguyễn Hữu Thành17/08/199513NL
16104130119Nguyễn Thị Ngọc Thảo26/10/199513NL
17104130057Nguyễn Thị Hồng Thắm27/07/199513N1
18104130116Lê Quốc Thắng30/07/199413NL
19104130058Lương Đức Thắng07/12/199513N1
20104130120Lâm Quang Thịnh11/02/199513NL
21104130061Nguyễn Văn Thịnh06/05/199513N1
22104130121Hoàng Hữu Thuận20/02/199513NL
23104130062Nguyễn Hữu Tiến11/10/199513N1
24104130064Nguyễn Đức Tín01/03/199513N1
25104130065Nguyễn Trọng Tín28/08/199513N1
26104110144Mai Văn Toàn02/11/199311N
27104130066Nguyễn Ngọc Trãi18/04/199513N1
28104130122Võ Thị Liên Trinh09/01/199413NL
29104130067Đặng Phước Trung25/06/199513N1
30104130068Trần Công Trung20/03/199513N1
31104130069Trần Thế Trung01/09/199513N1
32104130070Đoàn Phương Tuấn02/07/199513N1
33104130071Trần Công Tuấn15/11/199513N1
34104130125Trần Bá Tùng08/03/199513NL
35104130072Hoàng Anh Việt05/09/199513N1
36104130073Hồ Quốc Vũ17/10/199513N1
37104130074Võ Ngọc Vũ16/05/199513N1