Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104140068Trương Thanh Bình12/01/199514N2
2104140008Nguyễn Văn Chuẩn22/06/199614N1
3104140074Võ Minh Đạt15/10/199614N2
4104140075Nguyễn Ngọc Đoàn27/05/199514N2
5104130014Hà Minh Đức09/08/199113N1
6104140076Nguyễn Quốc Đức19/10/199614N2
7104140082Phan Ngọc Hạnh31/07/199614N2
8104140079Nguyễn Ngọc Hải04/08/199614N2
9104140019Lê Phúc Hậu17/07/199614N1
10104130019Đặng Minh Hiếu26/09/199513N1
11104140024Phạm Văn Hoàng12/03/199614N1
12104140026Nguyễn Hưởng02/12/199614N1
13104140029Hoàng Đăng Khoa16/06/199614N1
14104130031Lê Trung Lâm19/10/199513N1
15104140031Nguyễn Văn Lên26/08/199614N1
16104140036Lê Thành Nguyên02/09/199614N1
17104140103Võ Xuân Phước22/08/199614N2
18104140043Phạm Văn Quốc24/08/199614N1
19104140108Huỳnh Văn Tài20/01/199614N2
20104150130Nguyễn Viết Tài03/01/199715N2
21104140110Trần Phước Thành19/04/199614N2
22104140115Trương Quang Tiến01/08/199614N2
23104140056Tạ Thanh Tuân20/04/199414N1
24104140120Cao Anh Tuấn12/12/199614N2
25104140059Lê Đình Văn02/08/199614N1
26104150074Nguyễn Văn Vinh29/08/199715N1
27104140123Ngô Thế Vĩ12/06/199614N2
28104140063Trần Công Vương08/07/199614N1