Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104140004Lê Sĩ Ân19/05/199614N1
2104140077Chu Văn Dương21/06/199614N2
3104140017Tạ Quốc Hải15/05/199614N1
4104140023Nguyễn Văn Hoàng10/10/199614N1
5104140028Nguyễn Thị Thanh Huyền16/02/199614N1
6104150097Nguyễn Hùng14/01/199615N2
7104140093Đặng Sỹ Khôi18/01/199614N2
8104140101Hồ Văn Phúc05/05/199414N2
9104140105Nguyễn Hà Nhất Quốc21/08/199614N2
10104150052Nguyễn Văn Sang06/05/199715N1
11104140109Nguyễn Minh Thắng03/10/199514N2
12104140112Hồ Văn Thịnh01/01/199614N2
13104140048Trần Minh Thiện19/04/199614N1
14104140121Phan Công Tuấn31/10/199614N2
15104140122Trần Hữu Ước10/09/199614N2
16104140126Lê Minh Vương14/02/199614N2
17104140061Bùi Quang Vũ22/10/199514N1
18104140125Đinh Hoàng Vũ01/01/199614N2
19104140064Nguyễn Phú Yên21/06/199614N1