Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150078Chế Công Bách13/05/199715N2
2104150082Lê Thành Anh Công24/09/199715N2
3104150083Trần Văn Công Danh13/01/199715N2
4104150014Văn Tiến Dũng12/12/199715N1
5104150008Nguyễn Cao Đạt22/01/199515N1
6104150086Lê Văn Thành Đô15/02/199715N2
7104150094Phạm Ngọc Hiến08/08/199715N2
8104150025Hoàng Trọng Tuấn Huy17/06/199615N1
9104150026Nguyễn Lê Quốc Huy26/04/199615N1
10104150022Hà Văn Hùng05/03/199515N1
11104150097Nguyễn Hùng14/01/199615N2
12104150106Hoàng Văn Lam01/01/199715N2
13104150107Lê Trần Khánh Lâm12/06/199715N2
14104150110Võ Đức Long10/01/199715N2
15104150109Phan Hữu Lộc25/12/199615N2
16104150036Nguyễn Văn Luân03/09/199715N1
17104150042Nguyễn Mậu Nguyên25/11/199715N1
18104150046Nguyễn Phú Pho08/12/199715N1
19104150047Phan Phước Phú01/01/199715N1
20104150051Nguyễn Duy Quang02/04/199715N1
21104150049Nguyễn Anh Quân09/04/199515N1
22104140105Nguyễn Hà Nhất Quốc21/08/199614N2
23104150128Nguyễn Hải Sơn16/01/199715N2
24104150057Hồ Văn Thiên23/10/199715N1
25104150061Cao Thọ Tiến30/10/199715N1
26104150138Lê Văn Tiến30/09/199615N2
27104150066Mai Văn Trung01/11/199615N1
28104150145Nguyễn Anh Tuấn23/04/199715N2
29104140121Phan Công Tuấn31/10/199614N2
30104150072Phạm Chí Viễn11/11/199715N1
31104150073Nguyễn Quang Vinh26/08/199715N1
32104140125Đinh Hoàng Vũ01/01/199614N2
33104150077Đặng Ngọc Ý21/01/199715N1
34104150152Lê Khắc Ý01/02/199715N2