Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150079Trần Gia Bảo25/03/199715N2
2104150081Nguyễn Quang Chính08/11/199715N2
3104150085Nguyễn Công Diển22/02/199715N2
4104150019Chu Đức Hậu14/08/199715N1
5104150100Huỳnh Nguyễn Huy26/07/199715N2
6104150027Nguyễn Đăng Khải19/09/199715N1
7104150102Phan Dương Khải05/09/199615N2
8104150111Cao Văn Luận24/09/199615N2
9104150113Nguyễn Đăng Mạnh26/07/199715N2
10104150039Nguyễn Công Minh02/02/199715N1
11104150114Nguyễn Hữu Minh28/08/199715N2
12104150040Lê Quốc Nam23/03/199315N1
13104150115Nguyễn Đình Nguyên24/01/199715N2
14104150117Nguyễn Văn Chủ Nhật05/01/199715N2
15104150121Bùi Ngọc Phúc05/08/199715N2
16104150126Phạm Quốc Quảng28/10/199615N2
17104150053Mai Hữu Sơn26/05/199615N1
18104150131Nguyễn Minh Tâm17/01/199715N2
19104150059Nguyễn Văn Thông01/07/199615N1
20104150136Lê Minh Thu06/03/199715N2
21104150060Trần Viết Thứ12/11/199615N1
22104150139Trần Xuân Tiến20/03/199715N2
23104150063Nguyễn Quốc Tình27/08/199715N1
24104150147Lê Văn Tưởng02/10/199615N2
25104150068Lê Viết Tuân16/10/199615N1
26104150070Trương Minh Tuấn29/05/199615N1
27104150146Võ Ngọc Tuấn26/02/199715N2
28104150149Ngô Quang Vũ22/11/199715N2
29104150151Nguyễn Đại Vỹ27/04/199715N2