Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150002Nguyễn Đức Anh24/09/199715N1
2104150081Nguyễn Quang Chính08/11/199715N2
3104150092Phạm Văn Hải15/07/199715N2
4104140019Lê Phúc Hậu17/07/199614N1
5104140142Trần Hoàng Hiển14/08/199614NL
6104140026Nguyễn Hưởng02/12/199614N1
7104140027Nguyễn Nhật Huy25/10/199614N1
8104140155Hoàng Văn Kiên01/03/199614NL
9104140156Trần Hoàng Kim23/11/199514NL
10104140031Nguyễn Văn Lên26/08/199614N1
11104140032Trương Văn Lộc13/02/199614N1
12104150113Nguyễn Đăng Mạnh26/07/199715N2
13104150039Nguyễn Công Minh02/02/199715N1
14104140036Lê Thành Nguyên02/09/199614N1
15104150122Lê Văn Phúc10/12/199715N2
16104140042Trần Đặng Quang23/08/199614N1
17104140043Phạm Văn Quốc24/08/199614N1
18104140171Nguyễn Văn Tâm21/07/199614NL
19104140049Nguyễn Văn Thịnh30/05/199614N1
20104140051Nguyễn Văn Thức12/06/199614N1
21104140116Phạm Văn Toán20/04/199414N2
22104140057Hồ Văn Tuấn06/02/199314N1
23104140124Nguyễn Văn Vinh04/05/199514N2
24104150150Nguyễn Xuân Vũ22/05/199615N2
25104150151Nguyễn Đại Vỹ27/04/199715N2