Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104140128Bùi Quang Thiên Ân20/11/199614NL
2104140004Lê Sĩ Ân19/05/199614N1
3104130014Hà Minh Đức09/08/199113N1
4104140076Nguyễn Quốc Đức19/10/199614N2
5104140082Phan Ngọc Hạnh31/07/199614N2
6104140080Phan Thanh Hải30/05/199614N2
7104150020Đặng Văn Minh Hiếu09/10/199615N1
8104150026Nguyễn Lê Quốc Huy26/04/199615N1
9104140093Đặng Sỹ Khôi18/01/199614N2
10104140029Hoàng Đăng Khoa16/06/199614N1
11104150110Võ Đức Long10/01/199715N2
12104150116Nguyễn Tài Nguyện01/01/199715N2
13104140162Nguyễn Nhạc12/06/199614NL
14104140037Nguyễn Đức Nhân01/09/199614N1
15104140099Phan Đức Nhân15/08/199614N2
16104150125Châu Viết Quang12/04/199715N2
17104140108Huỳnh Văn Tài20/01/199614N2
18104140110Trần Phước Thành19/04/199614N2
19104140109Nguyễn Minh Thắng03/10/199514N2
20104140112Hồ Văn Thịnh01/01/199614N2
21104140120Cao Anh Tuấn12/12/199614N2
22104140121Phan Công Tuấn31/10/199614N2
23104140122Trần Hữu Ước10/09/199614N2
24104140126Lê Minh Vương14/02/199614N2
25104140061Bùi Quang Vũ22/10/199514N1