Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104140065Lê Ngọc An13/02/199614N2
2104140068Trương Thanh Bình12/01/199514N2
3104140070Nguyễn Đình Chóng19/08/199514N2
4104140008Nguyễn Văn Chuẩn22/06/199614N1
5104140073Hồ Hữu Đại01/08/199614N2
6104140074Võ Minh Đạt15/10/199614N2
7104140075Nguyễn Ngọc Đoàn27/05/199514N2
8104140083Nguyễn Minh Hậu01/05/199614N2
9104130019Đặng Minh Hiếu26/09/199513N1
10104140086Lê Thanh Hoà10/04/199514N2
11104140023Nguyễn Văn Hoàng10/10/199614N1
12104140103Võ Xuân Phước22/08/199614N2
13104140105Nguyễn Hà Nhất Quốc21/08/199614N2
14104140106Võ Kim Quỳnh05/11/199614N2
15104150052Nguyễn Văn Sang06/05/199715N1
16104140114Nguyễn Hoàng Anh Thy01/01/199514N2
17104140115Trương Quang Tiến01/08/199614N2
18104140056Tạ Thanh Tuân20/04/199414N1
19104140058Huỳnh Đức Tùng11/07/199514N1
20104140059Lê Đình Văn02/08/199614N1
21104140123Ngô Thế Vĩ12/06/199614N2
22104140125Đinh Hoàng Vũ01/01/199614N2
23104140064Nguyễn Phú Yên21/06/199614N1