Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104140127Trần Văn An06/03/199614NL
2104140129Đặng Văn ánh29/04/199614NL
3104140130Lê Trung Bắc05/12/199614NL
4104140132Đoàn Thị Xuân Châu20/02/199614NL
5104140139Trương Thị Mỹ Duyên11/11/199514NL
6104140137Nguyễn Văn Dũng31/05/199614NL
7104140140Huỳnh Thanh Giang11/02/199514NL
8104140079Nguyễn Ngọc Hải04/08/199614N2
9104140017Tạ Quốc Hải15/05/199614N1
10104140084Ngô Văn Hiệp20/02/199514N2
11104140143Võ Thị Thanh Hoa14/06/199614NL
12104140024Phạm Văn Hoàng12/03/199614N1
13104140146Phạm Thị Huề30/05/199514NL
14104140152Phùng Nhật Huy24/02/199614NL
15104140028Nguyễn Thị Thanh Huyền16/02/199614N1
16104130031Lê Trung Lâm19/10/199513N1
17104140157Phạm Trương Nhật Linh30/06/199614NL
18104140160Lê Quang Nghĩa30/09/199414NL
19104140161Lê Xuân Nguyên13/02/199414NL
20104140166Nguyễn Thành Phương02/01/199614NL
21104140167Phan Thoại Phương01/09/199614NL
22104140169Đào Dương Tố Quyên19/12/199614NL
23104140170Xaysouliyo Soukdavanh02/12/199514NL
24104140113Nguyễn Xuân Thịnh21/05/199614N2
25104140176Nguyễn Thị Thương10/02/199614NL