Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150082Lê Thành Anh Công24/09/199715N2
2104150014Văn Tiến Dũng12/12/199715N1
3104150007Tô Duy Đại01/11/199715N1
4104150093Hoàng Văn Hào01/01/199615N2
5104150094Phạm Ngọc Hiến08/08/199715N2
6104150021Trần Kim Hoàng22/10/199715N1
7104150097Nguyễn Hùng14/01/199615N2
8104150107Lê Trần Khánh Lâm12/06/199715N2
9104150110Võ Đức Long10/01/199715N2
10104150036Nguyễn Văn Luân03/09/199715N1
11104150111Cao Văn Luận24/09/199615N2
12104150042Nguyễn Mậu Nguyên25/11/199715N1
13104150116Nguyễn Tài Nguyện01/01/199715N2
14104140100Huỳnh Tấn Nhật22/09/199614N2
15104140103Võ Xuân Phước22/08/199614N2
16104140101Hồ Văn Phúc05/05/199414N2
17104150125Châu Viết Quang12/04/199715N2
18104150126Phạm Quốc Quảng28/10/199615N2
19104140105Nguyễn Hà Nhất Quốc21/08/199614N2
20104140106Võ Kim Quỳnh05/11/199614N2
21104150052Nguyễn Văn Sang06/05/199715N1
22104150128Nguyễn Hải Sơn16/01/199715N2
23104150130Nguyễn Viết Tài03/01/199715N2
24104140110Trần Phước Thành19/04/199614N2
25104140109Nguyễn Minh Thắng03/10/199514N2
26104150056Vương Hưng Thắng17/07/199715N1
27104140112Hồ Văn Thịnh01/01/199614N2
28104140113Nguyễn Xuân Thịnh21/05/199614N2
29104150057Hồ Văn Thiên23/10/199715N1
30104150059Nguyễn Văn Thông01/07/199615N1
31104150137Trần Quang Thuật29/03/199615N2
32104140114Nguyễn Hoàng Anh Thy01/01/199514N2
33104150138Lê Văn Tiến30/09/199615N2
34104140115Trương Quang Tiến01/08/199614N2
35104140117Nguyễn Xuân Trung10/08/199514N2
36104140118Trần Văn Trung22/11/199614N2
37104140121Phan Công Tuấn31/10/199614N2
38104150070Trương Minh Tuấn29/05/199615N1
39104140122Trần Hữu Ước10/09/199614N2
40104150074Nguyễn Văn Vinh29/08/199715N1
41104140123Ngô Thế Vĩ12/06/199614N2
42104140125Đinh Hoàng Vũ01/01/199614N2
43104150149Ngô Quang Vũ22/11/199715N2