Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160057Nguyễn Văn Anh04/12/199716D2
2105160071Hoàng Nguyễn Đức Duy17/05/199816D2
3105160072Nguyễn Quốc Duy06/01/199816D2
4105160065Đoàn Ngọc Đạt10/02/199816D2
5105160067Trần Đình Quốc Đạt01/08/199816D2
6105160068Võ Doãn Độ29/01/199816D2
7105160070Trương Công Đức16/04/199716D2
8105160020Văn Đình Hiếu30/03/199816D1
9105160076Lê Huy Hoà26/09/199816D2
10105160022Nguyễn Xuân Hoàng01/01/199816D1
11105160078Nguyễn Mạnh Hùng18/12/199816D2
12108120009Hồ Thị Hy01/08/199212SK
13105140126Võ Thiên Lang04/05/199314D2
14105160027Dương Khánh Linh03/07/199816D1
15105150037Hoàng Văn Long02/02/199715D1
16105160085Đinh Công Luân15/10/199816D2
17105160086Đặng Nguyên Đức Mạnh10/01/199816D2
18105160087Nguyễn Hồ Nam10/09/199816D2
19108150028Nguyễn Thái Ngọc20/02/199615SK
20105160088Phan Công Nguyên02/10/199516D2
21105160034Koutiengkeo Nomthasone08/09/199616D1
22105160035Vongzalazid Phonexai24/12/199516D1
23105160036Phạm Xuân Phong16/03/199816D1
24105160038Đỗ Duy Phương07/02/199816D1
25105160090Huỳnh Vĩnh Phú03/08/199816D2
26108150036Bonpha Aksone Saythong26/05/199515SK
27105160043Phan Tấn Tâm05/09/199816D1
28105150117Trương Thành Thất09/10/199715D2
29105160048Đặng Phúc Tình25/12/199716D1
30105160052Ngô Xuân Tự26/02/199816D1