Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1108160003Hoàng Tiến Anh02/03/199516SK
2108160002Huỳnh Ngọc Thiên Ân30/07/199816SK
3108160005Trần Văn Công07/01/199716SK
4108160006Nguyễn Hoàng Diệp03/11/199816SK
5108160007Võ Quang Điệp27/10/199716SK
6108160012Đỗ Khánh Hạ14/11/199816SK
7108160013Lê Công Hậu24/01/199616SK
8108160017Tạ Việt Hoàng02/11/199816SK
9108160022Nguyễn Thành Huy24/09/199816SK
10108160023Nguyễn Xuân Huy21/12/199816SK
11108160027Đoàn Ngọc Lĩnh23/11/199816SK
12108160031Phạm Thị Nguyên19/11/199716SK
13105160092Hiên Phương19/05/199716D2
14108160034Nguyễn Hoàng Phương29/10/199816SK
15108160035Phạm Văn Phương24/05/199816SK
16108160037Nguyễn Thị Lệ Quyên06/09/199816SK
17108160038Mai Phước Sang04/06/199816SK
18105160095Nguyễn Danh Sơn06/05/199816D2
19105160096Nguyễn Thế Sức04/08/199816D2
20108160044Nguyễn Thị Thảo15/08/199816SK
21105160099Nguyễn Công Thịnh08/04/199816D2
22108160046Trần Huỳnh Bích Thủy03/07/199816SK
23105160100Phạm Thị Ngọc Tiên01/01/199816D2
24105160102Phan Công Tình26/06/199816D2
25105160103Trương Công Tri20/11/199816D2
26105160107Nguyễn Văn Tuấn28/07/199816D2
27105160105Trần Nhất Anh Tú06/04/199816D2
28108160049Nguyễn Tấn Vang20/06/199816SK
29105160109Võ Lê Quốc Vương25/12/199816D2
30108160050Phan Minh Vũ04/10/199716SK