Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160155Nguyễn Trần Phú Bảo13/05/199816TDH
2105150187Phan Lê Minh Châu29/08/199715DCLC
3105160156Lê Văn Cườm19/05/199816TDH
4105160007Lê Quốc Cường04/02/199816D1
5105160063Nguyễn Văn Cường20/12/199816D2
6105160163Nguyễn Xuân Dương07/08/199816TDH
7105160162Nguyễn Đình Dũng08/11/199816TDH
8108160009Phan Văn Dũng05/09/199816SK
9105160157Hồ Văn Đạt14/05/199816TDH
10105150243Ngô Đức Hoàng Đạt23/07/199715TDH1
11105160158Nguyễn Sỹ Đạt23/03/199816TDH
12105160159Nguyễn Thành Đạt13/05/199816TDH
13105160160Trần Văn Đạt20/06/199816TDH
14105160012Lương Hồng Đính19/02/199716D1
15105160161Dương Viết Đức20/04/199616TDH
16105160164Nguyễn Đình Hào18/05/199816TDH
17105160166Lê Hữu Hiếu03/02/199816TDH
18105160167Ngô Hoàng Hiếu14/04/199816TDH
19105160165Nguyễn Sỹ Hiệp20/06/199816TDH
20105160075Trương Đình Hiệp19/02/199816D2
21105160169Nguyễn Khánh Hưng14/11/199816TDH
22105160170Trần Mạnh Hưng24/08/199816TDH
23105160171Phan Nguyễn Đăng Huy27/06/199816TDH
24108160025Nguyễn Công Huyên11/12/199816SK
25105160168Nguyễn Văn Hùng06/12/199716TDH
26105160173Lâm Đại Hỷ28/01/199816TDH
27105160024Trương Thế Khánh09/07/199816D1
28105160025Hoàng Văn Minh Kỳ29/03/199816D1
29105160081Trần Văn Kỳ13/11/199816D2
30105160082Đặng Văn Lập01/01/199816D2
31105160030Huỳnh Văn Luật29/04/199816D1
32105160037Biện Văn Phúc08/05/199816D1
33108160041Nguyễn Đức Thắng11/10/199716SK
34108160047Nguyễn Thanh Tiến11/06/199816SK