Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160174Hồ Lê Khang12/11/199816TDH
2105160175Trương Bảo Khanh24/02/199816TDH
3105160176Đỗ Thiện Khiêm23/10/199816TDH
4105160178Lê Văn Khoa06/03/199816TDH
5105160179Phan Ngọc Lắc07/11/199716TDH
6105160180Nguyễn Văn Linh07/10/199816TDH
7105160181Trần Nhật Linh16/01/199816TDH
8105160182Nguyễn Đức Lộc19/05/199716TDH
9105160183Nguyễn Đăng Lưu08/08/199816TDH
10105160184Phạm Văn Mạnh30/10/199816TDH
11105160185Lê Hoài Nam04/11/199816TDH
12105160186Nguyễn Quốc Nam15/07/199816TDH
13105160187Trần Văn Phương Nam02/08/199816TDH
14105160189Lê Văn Nghĩa26/06/199816TDH
15105160190Nguyễn Hữu Nghĩa05/01/199816TDH
16105160191Trần Phước Nghĩa27/11/199816TDH
17105160192Trương Đình Thành Nguyên10/01/199816TDH
18105160193Võ Kim Phong24/10/199816TDH
19105160194Huỳnh Ngọc Quốc01/01/199816TDH
20105160195Lê Văn Quyết20/10/199816TDH
21105160196Nguyễn Đức Sang11/01/199816TDH
22105160197Nguyễn Hữu Sang20/04/199716TDH
23105160200Nguyễn Bá Sơn30/09/199816TDH
24105160202Nguyễn Phúc Thành02/01/199816TDH
25105160203Trần Tuấn Thành22/06/199716TDH
26105160205Phạm Đình Thường02/02/199816TDH
27105160206Đổ Văn Tiến11/09/199816TDH
28105160207Hà Xuân Toàn03/01/199816TDH
29105160208Nguyễn Duy Trinh19/05/198816TDH
30105160211Bùi Quang Tuấn13/12/199816TDH
31105160212Lê Anh Tuấn18/01/199816TDH
32105160209Nguyễn Thanh Tú12/08/199816TDH
33105160210Nguyễn Văn Tú18/01/199816TDH
34105160214Nguyễn Duy Viễn25/05/199816TDH
35105160216Lê Kim Vượng07/01/199816TDH