Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160003Trần Tiến Anh06/09/199816D1
2105160058Nguyễn Hoàng Quang Bảo09/10/199816D2
3105160059Nay Biêu15/10/199716D2
4105160060Phạm Minh Châu10/03/199816D2
5105160005Hồ Sỷ Chính10/10/199816D1
6105160006Nguyễn Phước Công14/05/199816D1
7105160062Đoàn Đại Cường01/12/199816D2
8105160016Nguyễn Ngọc Duy30/06/199816D1
9105160015Lê Ngọc Dũng04/11/199816D1
10105160009Đinh Văn Thành Đạt26/12/199816D1
11105160010Nguyễn Quang Đạt18/11/199816D1
12105160066Nguyễn Quang Tiến Đạt01/04/199816D2
13105160013Đặng Văn Đức01/01/199716D1
14105160069Lê Anh Đức24/05/199816D2
15105160074Nguyễn Văn Hào04/02/199816D2
16105160073Nguyễn Đình Ngọc Hải03/11/199816D2
17105160018Võ Quang Hải18/12/199816D1
18105160019Trần Huy Hiệp02/05/199816D1
19105160021Nguyễn Duy Hoàn26/10/199816D1
20108160015Dương Thế Hòa07/04/199816SK
21108160020Đặng Đức Hướng01/05/199816SK
22105160079Võ Quốc Huy15/03/199816D2
23105160023Võ Mạnh Hùng07/01/199716D1
24105160026Trần Ngọc Lanh26/06/199816D1
25105160083Nguyễn Văn Linh13/07/199816D2
26105160028Phan Nguyễn Quang Linh02/09/199816D1
27105160084Chu Văn Long15/07/199816D2
28105160029Trần Hoàng Long03/08/199816D1
29105160031Nguyễn Đình Mạnh04/07/199816D1
30105160032Nguyễn Văn Nguyên09/07/199816D1
31105160039Nguyễn Chính Phương12/05/199816D1
32105160093Trần Minh Phương15/10/199816D2
33105160091Nguyễn Ngọc Phúc01/10/199816D2
34105160040Nguyễn Huy Quân17/12/199816D1
35105160041Trương Minh Sĩ02/05/199816D1
36105160042Nguyễn Văn Thiên Sơn10/06/199816D1
37105160097Văn Huy Tâm05/01/199716D2
38105160045Mai Đăng Thịnh01/08/199816D1
39105160046Võ Văn Thịnh27/07/199816D1
40105160098Trần Đình Thi22/12/199816D2
41105150223Đặng Công Thiện19/12/199715DCLC
42105160101Mai Văn Tín19/03/199716D2
43105160049Nguyễn Sóc Trăng01/05/199816D1
44105160050Nguyễn Tấn Trực02/01/199816D1
45105160106Cao Ngọc Tuấn20/10/199816D2
46105160054Thái Văn Tuấn12/12/199816D1
47105160108Trần Đình Tuấn06/09/199816D2
48105160055Hoàng Văn Tùng02/09/199816D1
49105140370Đinh Viết Tú24/01/199614TDH2
50105160051Phùng Văn Tú10/07/199616D1
51105160056Nguyễn Văn Xuân06/05/199816D1