Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140016Nguyễn Thiên Chí01/08/199614D1
2105160071Hoàng Nguyễn Đức Duy17/05/199816D2
3105160072Nguyễn Quốc Duy06/01/199816D2
4105160009Đinh Văn Thành Đạt26/12/199816D1
5105160065Đoàn Ngọc Đạt10/02/199816D2
6105160067Trần Đình Quốc Đạt01/08/199816D2
7105160068Võ Doãn Độ29/01/199816D2
8105160074Nguyễn Văn Hào04/02/199816D2
9105160075Trương Đình Hiệp19/02/199816D2
10105160076Lê Huy Hoà26/09/199816D2
11105150150Huỳnh Võ Tuấn Kiệt25/01/199715D3
12105160081Trần Văn Kỳ13/11/199816D2
13105140126Võ Thiên Lang04/05/199314D2
14105150037Hoàng Văn Long02/02/199715D1
15105160086Đặng Nguyên Đức Mạnh10/01/199816D2
16105160031Nguyễn Đình Mạnh04/07/199816D1
17105140047Nguyễn Hoài Nam12/09/199614D1
18105160088Phan Công Nguyên02/10/199516D2
19105160090Huỳnh Vĩnh Phú03/08/199816D2
20105160094Nguyễn Minh Quang20/01/199816D2
21105150116Đậu Đức Thành06/02/199715D2
22105160044Nguyễn Viết Thảo28/12/199616D1
23105140220Nguyễn Quang Thế12/03/199614D3
24105160099Nguyễn Công Thịnh08/04/199816D2
25105160098Trần Đình Thi22/12/199816D2
26105160100Phạm Thị Ngọc Tiên01/01/199816D2
27105160049Nguyễn Sóc Trăng01/05/199816D1
28105160103Trương Công Tri20/11/199816D2
29105160105Trần Nhất Anh Tú06/04/199816D2
30105140235Nguyễn Đình Việt04/06/199514D3
31105150127Hoàng Văn Vũ25/02/199715D2