Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150129Lê Dương Quốc Anh23/07/199715D3
2105160002Lê Hoàng Anh06/04/199816D1
3105160057Nguyễn Văn Anh04/12/199716D2
4105160058Nguyễn Hoàng Quang Bảo09/10/199816D2
5105160005Hồ Sỷ Chính10/10/199816D1
6105160006Nguyễn Phước Công14/05/199816D1
7105160062Đoàn Đại Cường01/12/199816D2
8105160016Nguyễn Ngọc Duy30/06/199816D1
9105160012Lương Hồng Đính19/02/199716D1
10105160013Đặng Văn Đức01/01/199716D1
11105160073Nguyễn Đình Ngọc Hải03/11/199816D2
12105160018Võ Quang Hải18/12/199816D1
13105180002Nguyễn Trọng Huy14/07/1994
14105160025Hoàng Văn Minh Kỳ29/03/199816D1
15105160026Trần Ngọc Lanh26/06/199816D1
16105160084Chu Văn Long15/07/199816D2
17105160032Nguyễn Văn Nguyên09/07/199816D1
18105160091Nguyễn Ngọc Phúc01/10/199816D2
19105160040Nguyễn Huy Quân17/12/199816D1
20105160041Trương Minh Sĩ02/05/199816D1
21105160095Nguyễn Danh Sơn06/05/199816D2
22105160096Nguyễn Thế Sức04/08/199816D2
23105160097Văn Huy Tâm05/01/199716D2
24105160045Mai Đăng Thịnh01/08/199816D1
25105150176Đặng Đại Trí25/01/199715D3
26105160108Trần Đình Tuấn06/09/199816D2
27105150179Trần Hữu Hoàng Tùng17/08/199715D3
28105160051Phùng Văn Tú10/07/199616D1
29105160056Nguyễn Văn Xuân06/05/199816D1