Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150074Lê Văn Anh10/03/199715D2
2105140168Nguyễn Văn Bình16/04/199614D3
3105160060Phạm Minh Châu10/03/199816D2
4105150078Trần Văn Công16/02/199615D2
5105160007Lê Quốc Cường04/02/199816D1
6105140099Nguyễn Trọng Cường21/03/199614D2
7105160063Nguyễn Văn Cường20/12/199816D2
8105160066Nguyễn Quang Tiến Đạt01/04/199816D2
9105160069Lê Anh Đức24/05/199816D2
10105160022Nguyễn Xuân Hoàng01/01/199816D1
11105160078Nguyễn Mạnh Hùng18/12/199816D2
12105160024Trương Thế Khánh09/07/199816D1
13105160082Đặng Văn Lập01/01/199816D2
14105160085Đinh Công Luân15/10/199816D2
15105160030Huỳnh Văn Luật29/04/199816D1
16105160092Hiên Phương19/05/199716D2
17105140208Trần Mạnh Quân25/12/199514D3
18105160042Nguyễn Văn Thiên Sơn10/06/199816D1
19105130056Đỗ Văn Sư21/02/199513D1
20105160043Phan Tấn Tâm05/09/199816D1
21105150118Đoàn Kim Thiện13/08/199715D2
22105160101Mai Văn Tín19/03/199716D2
23105150225Nguyễn Sơn Trường29/08/199715DCLC
24105160106Cao Ngọc Tuấn20/10/199816D2
25105160054Thái Văn Tuấn12/12/199816D1
26105140273Võ Quang Tùng02/03/199614DCLC
27105160109Võ Lê Quốc Vương25/12/199816D2