Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160134Phan Thành Nhân06/05/199816DCLC1
2105160136Chế Viết Nhật30/12/199816DCLC1
3105160138Nguyễn Hoàng Quang16/05/199816DCLC1
4105160139Nguyễn Viết Sang20/08/199816DCLC1
5105160143Trần Văn Thịnh10/05/199816DCLC1
6105160146Lữ Anh Thư15/08/199816DCLC1
7105160148Nguyễn Thành Trung26/07/199816DCLC1
8105160149Võ Thành Trung24/06/199816DCLC1
9105160152Nguyễn Anh Tuấn23/02/199816DCLC1
10105160150Nguyễn Thanh Tú16/06/199816DCLC1
11105160153Nguyễn Hoàng Vũ04/05/199816DCLC1