Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140092Huỳnh Thái ất20/08/199514D2
2105140169Nguyễn Duy Cảnh01/06/199614D3
3105160005Hồ Sỷ Chính10/10/199816D1
4105160006Nguyễn Phước Công14/05/199816D1
5105150023Lê Văn Duẩn03/02/199715D1
6105160016Nguyễn Ngọc Duy30/06/199816D1
7105160009Đinh Văn Thành Đạt26/12/199816D1
8105160010Nguyễn Quang Đạt18/11/199816D1
9105160012Lương Hồng Đính19/02/199716D1
10105160013Đặng Văn Đức01/01/199716D1
11105160020Văn Đình Hiếu30/03/199816D1
12105160019Trần Huy Hiệp02/05/199816D1
13105160021Nguyễn Duy Hoàn26/10/199816D1
14105160023Võ Mạnh Hùng07/01/199716D1
15105160025Hoàng Văn Minh Kỳ29/03/199816D1
16105160027Dương Khánh Linh03/07/199816D1
17105160028Phan Nguyễn Quang Linh02/09/199816D1
18105150037Hoàng Văn Long02/02/199715D1
19105160031Nguyễn Đình Mạnh04/07/199816D1
20105150209Trương Huệ Minh04/10/199715DCLC
21105160032Nguyễn Văn Nguyên09/07/199816D1
22108150029Phạm Phú Nguyên15/02/199615SK
23105160033Trần Đình Phúc Nguyên11/11/199816D1
24105140202Lê Viết Thành Nhân26/12/199514D3
25105140204Lê Công Tuấn Phong26/07/199614D3
26105160036Phạm Xuân Phong16/03/199816D1
27105150223Đặng Công Thiện19/12/199715DCLC
28108150063Ngô Tấn Vũ01/01/199615SK