Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160003Trần Tiến Anh06/09/199816D1
2108150002Phạm Văn Bình03/01/199315SK
3105160007Lê Quốc Cường04/02/199816D1
4105150028Võ Minh Hiếu13/10/199715D1
5105160022Nguyễn Xuân Hoàng01/01/199816D1
6108150013Lương Văn Huy24/09/199615SK
7108150010Nguyễn Nhật Hùng16/06/199715SK
8105160024Trương Thế Khánh09/07/199816D1
9105150037Hoàng Văn Long02/02/199715D1
10108150022Trương Văn Lợi20/01/199515SK
11105160030Huỳnh Văn Luật29/04/199816D1
12108150026Hồ Công Minh08/01/199715SK
13105140201Lê Văn Trung Nghĩa17/10/199614D3
14108150029Phạm Phú Nguyên15/02/199615SK
15105150047Syhathep Phonevilai02/11/199615D1
16105160036Phạm Xuân Phong16/03/199816D1
17105160037Biện Văn Phúc08/05/199816D1
18105140139Lê Hữu Quân18/02/199514D2
19108150035Phạm Phú Quốc19/10/199715SK
20108150046Lê Thuy28/11/199615SK
21105160049Nguyễn Sóc Trăng01/05/199816D1
22108150051Nguyễn Hoài Trung03/09/199715SK
23105160052Ngô Xuân Tự26/02/199816D1
24108150054Đặng Quốc Việt20/01/199615SK
25105140235Nguyễn Đình Việt04/06/199514D3
26105140418Nguyễn Văn Vui02/06/199614D1