Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1108160001Tô Văn An10/02/199816SK
2105160057Nguyễn Văn Anh04/12/199716D2
3105160059Nay Biêu15/10/199716D2
4105160063Nguyễn Văn Cường20/12/199816D2
5105160072Nguyễn Quốc Duy06/01/199816D2
6105160065Đoàn Ngọc Đạt10/02/199816D2
7105160067Trần Đình Quốc Đạt01/08/199816D2
8105160075Trương Đình Hiệp19/02/199816D2
9105160076Lê Huy Hoà26/09/199816D2
10105180002Nguyễn Trọng Huy14/07/1994
11105160078Nguyễn Mạnh Hùng18/12/199816D2
12105160081Trần Văn Kỳ13/11/199816D2
13105160083Nguyễn Văn Linh13/07/199816D2
14105160085Đinh Công Luân15/10/199816D2
15105160087Nguyễn Hồ Nam10/09/199816D2
16105160088Phan Công Nguyên02/10/199516D2
17105160092Hiên Phương19/05/199716D2
18105160093Trần Minh Phương15/10/199816D2
19105160090Huỳnh Vĩnh Phú03/08/199816D2
20105160091Nguyễn Ngọc Phúc01/10/199816D2
21105160095Nguyễn Danh Sơn06/05/199816D2
22105160096Nguyễn Thế Sức04/08/199816D2
23105160097Văn Huy Tâm05/01/199716D2
24105160099Nguyễn Công Thịnh08/04/199816D2
25105160098Trần Đình Thi22/12/199816D2
26105160106Cao Ngọc Tuấn20/10/199816D2
27105160109Võ Lê Quốc Vương25/12/199816D2