Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160005Hồ Sỷ Chính10/10/199816D1
2105160006Nguyễn Phước Công14/05/199816D1
3105140020Huỳnh Ngọc Diệp11/04/199614D1
4105160016Nguyễn Ngọc Duy30/06/199816D1
5105160009Đinh Văn Thành Đạt26/12/199816D1
6105160010Nguyễn Quang Đạt18/11/199816D1
7105160012Lương Hồng Đính19/02/199716D1
8105160013Đặng Văn Đức01/01/199716D1
9108150005Phan Tấn Đức06/04/199715SK
10105160018Võ Quang Hải18/12/199816D1
11105160020Văn Đình Hiếu30/03/199816D1
12105160019Trần Huy Hiệp02/05/199816D1
13105160021Nguyễn Duy Hoàn26/10/199816D1
14105160023Võ Mạnh Hùng07/01/199716D1
15108150012Phạm Văn Hữu24/02/199715SK
16105150095Trần Anh Khoa05/01/199715D2
17105160025Hoàng Văn Minh Kỳ29/03/199816D1
18105160026Trần Ngọc Lanh26/06/199816D1
19105160027Dương Khánh Linh03/07/199816D1
20105160028Phan Nguyễn Quang Linh02/09/199816D1
21105160029Trần Hoàng Long03/08/199816D1
22105150152Nguyễn Đình Luân15/10/199715D3
23105160031Nguyễn Đình Mạnh04/07/199816D1
24105160032Nguyễn Văn Nguyên09/07/199816D1
25105150160Đỗ Nhân17/02/199715D3
26105140202Lê Viết Thành Nhân26/12/199514D3
27105140134Đỗ Đình Nhất21/02/199514D2
28105160035Vongzalazid Phonexai24/12/199516D1
29105140204Lê Công Tuấn Phong26/07/199614D3
30105160038Đỗ Duy Phương07/02/199816D1
31105150173Trần Thanh Thiện26/05/199715D3
32108150055Trần Anh Việt08/04/199715SK