Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160058Nguyễn Hoàng Quang Bảo09/10/199816D2
2105160062Đoàn Đại Cường01/12/199816D2
3105160071Hoàng Nguyễn Đức Duy17/05/199816D2
4105160068Võ Doãn Độ29/01/199816D2
5105160070Trương Công Đức16/04/199716D2
6105160074Nguyễn Văn Hào04/02/199816D2
7105160073Nguyễn Đình Ngọc Hải03/11/199816D2
8105160079Võ Quốc Huy15/03/199816D2
9105160084Chu Văn Long15/07/199816D2
10105160086Đặng Nguyên Đức Mạnh10/01/199816D2
11105160039Nguyễn Chính Phương12/05/199816D1
12105160094Nguyễn Minh Quang20/01/199816D2
13105160040Nguyễn Huy Quân17/12/199816D1
14105160041Trương Minh Sĩ02/05/199816D1
15105160042Nguyễn Văn Thiên Sơn10/06/199816D1
16105160043Phan Tấn Tâm05/09/199816D1
17105160044Nguyễn Viết Thảo28/12/199616D1
18105160045Mai Đăng Thịnh01/08/199816D1
19105160046Võ Văn Thịnh27/07/199816D1
20105160100Phạm Thị Ngọc Tiên01/01/199816D2
21105160048Đặng Phúc Tình25/12/199716D1
22105160102Phan Công Tình26/06/199816D2
23105160101Mai Văn Tín19/03/199716D2
24105160103Trương Công Tri20/11/199816D2
25105160050Nguyễn Tấn Trực02/01/199816D1
26105160107Nguyễn Văn Tuấn28/07/199816D2
27105160054Thái Văn Tuấn12/12/199816D1
28105160108Trần Đình Tuấn06/09/199816D2
29105160055Hoàng Văn Tùng02/09/199816D1
30105160051Phùng Văn Tú10/07/199616D1
31105160105Trần Nhất Anh Tú06/04/199816D2
32105160056Nguyễn Văn Xuân06/05/199816D1