Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160110Đào Gia Anh Bảo20/12/199816DCLC1
2105160111Lê Thanh Chiến24/12/199716DCLC1
3105160112Nguyễn Xuân Chính25/01/199816DCLC1
4105160114Ngô Đức Danh07/05/199716DCLC1
5105160115Phan Văn Công Danh14/09/199816DCLC1
6105160117Lê Hữu Do03/03/199716DCLC1
7105160119Nguyễn Thị Thùy Dung11/07/199816DCLC1
8105160120Nguyễn Phạm Quang Duy16/06/199816DCLC1
9105160121Nguyễn Thanh Duy17/11/199816DCLC1
10105160113Lê Quang Đại11/08/199816DCLC1
11105160116Lê Minh Đạt13/04/199816DCLC1
12105160118Nguyễn Doãn Đức24/01/199816DCLC1
13105160123Nguyễn Đăng Hiếu06/07/199816DCLC1
14105160126Nguyễn Ngọc Hoàng28/09/199816DCLC1
15105160127Trần Quang Hoàng01/08/199816DCLC1
16105160128Đỗ Ngọc Trọng Huấn16DCLC1
17105160131Trần Lê Thanh Liêm25/01/199816DCLC1
18105160132Phạm Văn Mạnh24/01/199716DCLC1
19105160133Lê Trọng Nhân17/05/199716DCLC1
20105160134Phan Thành Nhân06/05/199816DCLC1
21105160135Nguyễn Minh Nhất06/06/199816DCLC1
22105160136Chế Viết Nhật30/12/199816DCLC1
23105160137Bùi Ngọc Quang12/10/199816DCLC1
24105160138Nguyễn Hoàng Quang16/05/199816DCLC1
25105160139Nguyễn Viết Sang20/08/199816DCLC1
26105160140Hà Mạnh Sửu09/04/199716DCLC1
27105160143Trần Văn Thịnh10/05/199816DCLC1
28105160145Trần Văn Thông28/02/199816DCLC1
29105160144Võ Thời12/04/199816DCLC1
30105160146Lữ Anh Thư15/08/199816DCLC1
31105160147Nguyễn Đình Trung27/06/199716DCLC1
32105160148Nguyễn Thành Trung26/07/199816DCLC1
33105160149Võ Thành Trung24/06/199816DCLC1
34105160151Lê Tuân01/03/199816DCLC1
35105160152Nguyễn Anh Tuấn23/02/199816DCLC1
36105160150Nguyễn Thanh Tú16/06/199816DCLC1
37105160153Nguyễn Hoàng Vũ04/05/199816DCLC1