Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160060Phạm Minh Châu10/03/199816D2
2108160005Trần Văn Công07/01/199716SK
3108160006Nguyễn Hoàng Diệp03/11/199816SK
4108160009Phan Văn Dũng05/09/199816SK
5105160066Nguyễn Quang Tiến Đạt01/04/199816D2
6108160007Võ Quang Điệp27/10/199716SK
7108160014Nguyễn Trần Hiếu24/03/199716SK
8108160016Lê Văn Hoang29/11/199816SK
9108160017Tạ Việt Hoàng02/11/199816SK
10108160015Dương Thế Hòa07/04/199816SK
11108160020Đặng Đức Hướng01/05/199816SK
12108160022Nguyễn Thành Huy24/09/199816SK
13108160023Nguyễn Xuân Huy21/12/199816SK
14108160025Nguyễn Công Huyên11/12/199816SK
15105160082Đặng Văn Lập01/01/199816D2
16105150154Ngô Văn Lượng26/04/199715D3
17105150042Phan Ngọc Minh19/05/199715D1
18105130041Trương Công Ngân10/12/199013D1
19105150159Lê Văn Nghĩa10/10/199715D3
20105150046Nguyễn Văn Nin21/01/199715D1
21108160034Nguyễn Hoàng Phương29/10/199816SK
22108160035Phạm Văn Phương24/05/199816SK
23105150050Phan Phương10/04/199715D1
24108160037Nguyễn Thị Lệ Quyên06/09/199816SK
25108160038Mai Phước Sang04/06/199816SK
26105150114Hồ Xuân Tấn03/04/199715D2
27105130058Võ Anh Thạch10/03/199113D1
28108160044Nguyễn Thị Thảo15/08/199816SK
29105150058Dương Triệu Thái02/12/199715D1
30108160041Nguyễn Đức Thắng11/10/199716SK
31108160046Trần Huỳnh Bích Thủy03/07/199816SK
32108160047Nguyễn Thanh Tiến11/06/199816SK
33108160049Nguyễn Tấn Vang20/06/199816SK
34108160050Phan Minh Vũ04/10/199716SK