Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140275Nguyễn Quang Chí14/05/199414TDH1
2105140018Trần Như Đại02/09/199614D1
3105140110Ngô Thanh Hải26/01/199514D2
4105140029Trần Đình Hải02/12/199514D1
5105140283Ngô Ngọc Hiếu23/03/199614TDH1
6105140032Phạm Công Hoan01/12/199614D1
7105140117Hồ Phúc Hoành08/05/199414D2
8105140285Đặng Công Hòa13/09/199614TDH1
9105140286Phan Trọng Huân10/07/199614TDH1
10105140287Đào Xuân Hùng26/10/199614TDH1
11105140291Nguyễn Đăng Khoa01/08/199614TDH1
12105140041Trần Quang Khoa26/02/199614D1
13105140125Lê Văn Kiểm10/04/199614D2
14105140126Võ Thiên Lang04/05/199314D2
15105140294Võ Phát Linh20/10/199614TDH1
16105140296Nguyễn Duy Long20/01/199614TDH1
17105140298Lê Văn Luyện20/05/199614TDH1
18105140305Nguyễn Hữu Phước12/10/199614TDH1
19105140138Nguyễn Văn Phúc15/10/199614D2
20105140306Phạm Hồng Quân28/05/199614TDH1
21105140307Lê Văn Quỳnh01/01/199614TDH1
22105140308Ngô Văn Sáng18/02/199614TDH1
23105140064Huỳnh Văn Tâm28/07/199614D1
24105140313Nguyễn Đức Thông14/08/199614TDH1
25105140072Nguyễn Quang Thông28/05/199614D1
26105130349Nguyễn Phi Thường21/07/199513TDH2
27105140158Bạch Đức Trịnh28/05/199514D2
28105140230Võ Thành Trung01/01/199614D3
29105140318Hoàng Minh Tuấn06/02/199614TDH1
30105140418Nguyễn Văn Vui02/06/199614D1
31105130957Nguyễn Tuấn Vũ21/10/199513D1VA