Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150228Nguyễn Ngọc An21/07/199715TDH1
2105140168Nguyễn Văn Bình16/04/199614D3
3105140178Lê Duy20/03/199614D3
4105140175Đinh Văn Đức30/04/199614D3
5105140180Lê Thọ Hải11/06/199614D3
6105140186Nguyễn Hương Hoàn17/01/199514D3
7105140191Hoàng Thái Hưng25/05/199614D3
8105140190Nguyễn Văn Hùng20/10/199514D3
9105140201Lê Văn Trung Nghĩa17/10/199614D3
10105140202Lê Viết Thành Nhân26/12/199514D3
11105140302Hoàng Đức Nhật23/03/199514TDH1
12105140203Nguyễn Cữu Nhị10/03/199614D3
13105140204Lê Công Tuấn Phong26/07/199614D3
14105140136Đỗ Văn Quốc Phú21/07/199614D2
15105140205Nguyễn Huy Phú21/02/199614D3
16105140139Lê Hữu Quân18/02/199514D2
17105140211Châu Ngọc Quý27/02/199614D3
18105140142Nguyễn Xuân Ngọc Sáng24/12/199614D2
19105140143Lê Trung Sỹ07/07/199614D2
20105140215Trương Khắc Tài24/02/199614D3
21105140217Trần Hải Tây17/03/199614D3
22105140218Hồ Nhật Thành02/01/199614D3
23105140220Nguyễn Quang Thế12/03/199614D3
24105150061Trần Văn Thiên24/10/199715D1
25105140223Võ Thôn12/04/199314D3
26105140154Lê Minh Tính06/05/199614D2
27105140225Trần Lê Toàn27/03/199614D3
28105140227Hồ Quang Triệu25/12/199614D3
29105140229Nguyễn Thanh Trung19/07/199614D3
30105140233Đỗ Văn Tùng25/04/199614D3
31105140235Nguyễn Đình Việt04/06/199514D3
32105140238Trương Văn Vũ13/03/199614D3