Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140276Nguyễn Đức Chính11/10/199614TDH1
2105140277Nguyễn Thành Công14/12/199614TDH1
3105140020Huỳnh Ngọc Diệp11/04/199614D1
4105140279Võ Trung Diệu01/05/199514TDH1
5105140281Nguyễn Lương Duy29/09/199614TDH1
6105140109Trương Quang Duy01/08/199614D2
7105140278Nguyễn Thành Đạt22/02/199614TDH1
8105140280Trần Xuân Đức01/05/199614TDH1
9105130928Lê Văn Giáp24/06/199513D1VA
10105140282Hồ Tấn Hà03/02/199614TDH1
11105140030Hoàng Văn Hiến06/09/199614D1
12105140284Trần Quang Hiệu17/04/199614TDH1
13105140185Chu Văn Hộ28/03/199614D3
14105130030Hồ Bảo Anh Huy23/09/199513D1
15105140288Nguyễn Anh Huy04/06/199614TDH1
16105140289Nguyễn Hoàng Huy09/11/199614TDH1
17105140290Nguyễn Quốc Khải12/06/199614TDH1
18105140195Phan Trung Quốc Khánh04/09/199614D3
19105140292Trần Xuân Kiên24/01/199614TDH1
20105140293Hoàng Tuấn Lễ18/02/199614TDH1
21105140295Hứa Thanh Long18/01/199614TDH1
22105140045Lê Thanh Long02/10/199514D1
23105140297Phạm Thanh Long08/06/199614TDH1
24105140050Vũ Mạnh Nguyên23/04/199614D1
25105140052Hoàng Phú10/06/199614D1
26105140060Dương Ngọc Quý06/10/199614D1
27105140212Lê Quốc Ri06/09/199614D3
28105140149Đặng Xuân Thiện06/12/199614D2
29105140075Đặng Văn Tĩnh16/10/199614D1
30105140074Trần Trung Tín06/02/199614D1
31105140077Phan Công Minh Triết27/08/199614D1
32105140082Đặng Ngọc Tuấn16/05/199614D1
33105140084Trần Văn Tuấn15/05/199614D1