Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140336Trương Văn Hoàng Duy11/10/199614TDH2
2105140334Phạm Công Đông12/04/199614TDH2
3105140337Nguyễn Văn Hảo26/08/199614TDH2
4105150260Nguyễn Trọng Hoàn08/08/199315TDH1
5105140340Nguyễn Huy Hoàng20/04/199614TDH2
6105140341Đặng Văn Huấn27/04/199614TDH2
7105140343Phạm Ngọc Huy01/10/199614TDH2
8105140342Nguyễn Cảnh Hùng28/12/199614TDH2
9105140344Dương Đức Khải19/01/199614TDH2
10105140348Trần Xuân Lỉnh04/03/199614TDH2
11105140351Nguyễn Duy Luân28/02/199614TDH2
12105140352Trần Xuân Mẫn26/10/199614TDH2
13105140299Trương Gia Nghĩa30/03/199614TDH1
14105140300Võ Hồ Ngọc24/05/199614TDH1
15105140304Bùi Thái Phong27/08/199614TDH1
16105140309Lê Xuân Sanh01/03/199614TDH1
17105140310Nguyễn Hồng Sơn29/12/199614TDH1
18105140311Lê Nguyễn Anh Tân04/04/199614TDH1
19105140312Phan Văn Thạnh15/01/199514TDH1
20105140365Đặng Ngọc Thành17/05/199614TDH2
21105140314Nguyễn Đức Thuận13/05/199614TDH1
22105140368Phan Anh Tiến04/09/199514TDH2
23105140369Đặng Văn Toàn25/09/199614TDH2
24105140315Nguyễn Văn Minh Triết11/10/199614TDH1
25105140316Võ Nhật Trường26/02/199514TDH1
26105140320Nguyễn Hữu Tưởng10/06/199614TDH1
27105140370Đinh Viết Tú24/01/199614TDH2
28105140375Hoàng Phạm Vân26/08/199614TDH2
29105140377Nguyễn Văn Vinh01/02/199614TDH2
30105140380Võ Văn Vương25/08/199414TDH2
31105140325Phạm Văn Vượng23/05/199514TDH1