Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140327Nguyễn Trung Anh01/01/199614TDH2
2105140275Nguyễn Quang Chí14/05/199414TDH1
3105140329Hồ Trương Chính02/03/199614TDH2
4105140279Võ Trung Diệu01/05/199514TDH1
5105140283Ngô Ngọc Hiếu23/03/199614TDH1
6105140285Đặng Công Hòa13/09/199614TDH1
7105140286Phan Trọng Huân10/07/199614TDH1
8105140287Đào Xuân Hùng26/10/199614TDH1
9105140291Nguyễn Đăng Khoa01/08/199614TDH1
10105140294Võ Phát Linh20/10/199614TDH1
11105140296Nguyễn Duy Long20/01/199614TDH1
12105140298Lê Văn Luyện20/05/199614TDH1
13105140299Trương Gia Nghĩa30/03/199614TDH1
14105120188Trần Thành Nhân03/03/199412D2
15105140304Bùi Thái Phong27/08/199614TDH1
16105140305Nguyễn Hữu Phước12/10/199614TDH1
17105140306Phạm Hồng Quân28/05/199614TDH1
18105140307Lê Văn Quỳnh01/01/199614TDH1
19105140309Lê Xuân Sanh01/03/199614TDH1
20105140308Ngô Văn Sáng18/02/199614TDH1
21105140313Nguyễn Đức Thông14/08/199614TDH1
22105130349Nguyễn Phi Thường21/07/199513TDH2
23105140320Nguyễn Hữu Tưởng10/06/199614TDH1
24105140318Hoàng Minh Tuấn06/02/199614TDH1
25105140321Nguyễn Hoàng Văn08/05/199614TDH1
26105140322Ngô Minh Việt12/12/199614TDH1
27105140325Phạm Văn Vượng23/05/199514TDH1
28105140326Dương Minh Xuân02/09/199614TDH1