Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150229Lê Công Tuấn Anh11/07/199715TDH1
2105140329Hồ Trương Chính02/03/199614TDH2
3105140330Phan Văn Chung25/06/199614TDH2
4105140331Tạ Quang Cường16/11/199614TDH2
5105140336Trương Văn Hoàng Duy11/10/199614TDH2
6105140332Nguyễn Đức Đạt03/01/199614TDH2
7105140333Văn Viết Đạt18/12/199614TDH2
8105140338Hoàng Nguyên Phước Hiệp01/01/199614TDH2
9105140346Nguyễn Trọng Khôi22/04/199614TDH2
10105140349Lê Quang Long01/11/199514TDH2
11105140350Nguyễn Phi Long01/11/199614TDH2
12105140354Lưu Viết Nghiêm24/06/199614TDH2
13105140356Hồ Anh Phi09/11/199614TDH2
14105140357Tô Thanh Phúc02/02/199614TDH2
15105140359Nguyễn Ngọc Quang05/12/199614TDH2
16105140358Nguyễn Hồng Quân17/04/199614TDH2
17105140361Nguyễn Tư Quang Sáng15/07/199614TDH2
18105140362Nguyễn Văn Sơn16/03/199614TDH2
19105140363Phan Thanh Tạo12/02/199614TDH2
20105160001Võ Công Thành16DLT
21105140372Lê Quang Tuấn28/06/199614TDH2
22105140373Nguyễn Văn Tuấn26/04/199614TDH2
23105140376Nguyễn Văn Viên08/07/199514TDH2
24105140380Võ Văn Vương25/08/199414TDH2
25105140378Lâm Thành Vũ04/10/199614TDH2
26105140381Dương Nhật Zôn10/12/199614TDH2