Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170001Hoàng Văn An10/01/199817D1
2105170077Bùi Hoài Bảo25/05/199817D2
3105170002Nguyễn Quang Bắc04/05/199917D1
4105170005Trần Thiên Bình18/03/199917D1
5105170007Nguyễn Tuấn Cường10/02/199917D1
6105170086Hoàng Trọng Dũng15/07/199917D2
7105160015Lê Ngọc Dũng04/11/199816D1
8105160162Nguyễn Đình Dũng08/11/199816TDH
9105170013Võ Thế Dũng08/10/199917D1
10105170011Phạm Duy Dự24/07/199917D1
11105160157Hồ Văn Đạt14/05/199816TDH
12105170010Phạm Đình Điềm07/05/199917D1
13105170085Bùi Quang Đức04/03/199917D2
14105160069Lê Anh Đức24/05/199816D2
15105170012Nguyễn Như Đức03/07/199917D1
16105170088Đặng Thanh Hải17/11/199817D2
17105170017Nguyễn Trần Nhật Hiếu24/05/199917D1
18105170018Võ Chí Hiếu13/10/199917D1
19105170020Nguyễn Đức Hoàng19/04/199917D1
20105170023Phan Văn Hưng10/12/199917D1
21105170024Hà Lê Quốc Huy22/12/199917D1
22105170027Nguyễn Văn Nhật Huy29/07/199917D1
23105170030Đặng Văn Khanh29/04/199917D1
24105170029Phan Văn Khải20/11/199917D1
25105170031Lê Đình Kiên29/10/199917D1
26105170038Nguyễn Văn Minh01/05/199817D1
27105170040Lê Khoa Nam01/10/199917D1
28105170041Lê Trọng Nghĩa23/10/199917D1
29105170042Phạm Đình Ngọc20/01/199817D1
30105170044Phạm Nhật Phong24/12/199917D1
31105160094Nguyễn Minh Quang20/01/199816D2
32105170050Trần Đăng Quang21/01/199917D1
33105170048Nguyễn Văn Quân28/08/199917D1
34105170049Võ Hồng Quân16/03/199917D1
35105170056Nguyễn Xuân Thái10/09/199917D1
36105170057Ngô Hữu Thắng02/10/199917D1
37105170073Lê Trường Vinh04/09/199917D1