Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160002Lê Hoàng Anh06/04/199816D1
2105150081Ngô Thời Đạt29/05/199715D2
3105160164Nguyễn Đình Hào18/05/199816TDH
4105170280Hoàng Hải06/09/199917TDH1
5105170281Bùi Văn Hậu01/02/199917TDH1
6105160167Ngô Hoàng Hiếu14/04/199816TDH
7105170284Bùi Hữu Hoàng20/06/199917TDH1
8105130157Phan Hoàng10/08/199513D3
9105160170Trần Mạnh Hưng24/08/199816TDH
10105170287Lê Văn Hùng10/01/199917TDH1
11105160173Lâm Đại Hỷ28/01/199816TDH
12105160176Đỗ Thiện Khiêm23/10/199816TDH
13105160181Trần Nhật Linh16/01/199816TDH
14105170182Trần Công Minh21/10/199917D3
15105160191Trần Phước Nghĩa27/11/199816TDH
16105170304Phạm Đắc Nin20/01/199917TDH1
17105170047Hồ Ngọc Phương23/03/199917D1
18105170305Đinh Viết Phú25/10/199917TDH1
19105170307Nguyễn Xuân Quân21/06/199917TDH1
20105160194Huỳnh Ngọc Quốc01/01/199816TDH
21105160200Nguyễn Bá Sơn30/09/199816TDH
22105160042Nguyễn Văn Thiên Sơn10/06/199816D1
23105170128Nguyễn Xuân Tâm10/09/199817D2
24105150173Trần Thanh Thiện26/05/199715D3
25105160205Phạm Đình Thường02/02/199816TDH
26105160049Nguyễn Sóc Trăng01/05/199816D1
27105170212Nguyễn Danh Trường02/11/199917D3
28105170069Nguyễn Nhật Trường07/10/199917D1
29105170074Trần Quốc Vương21/02/199917D1
30105160216Lê Kim Vượng07/01/199816TDH