Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170003Nguyễn Văn Bạn02/08/199817D1
2105170076Nguyễn Văn Bách02/06/199917D2
3105170079Nguyễn Hữu Bun18/08/199817D2
4105170006Trần Văn Chao25/07/199717D1
5105170080Hoàng Chung23/10/199917D2
6105170014Trương Quang Duy06/05/199917D1
7105170008Nguyễn Tấn Đại13/02/199917D1
8105170009Hồ Tất Đạt27/02/199917D1
9105170015Nguyễn Hữu Hạnh14/08/199917D1
10105160165Nguyễn Sỹ Hiệp20/06/199816TDH
11105170019Hứa Huy Hoàng17/12/199517D1
12105150195Trần Hữu Nhật Hoàng05/05/199715DCLC
13105170022Lê Trần Minh Hưng12/01/199917D1
14105170095Ngô Bảo Hưng05/07/199917D2
15105170096Trần Lý Quốc Hưng18/03/199917D2
16105170025Lê Quốc Huy29/10/199917D1
17105170026Nguyễn Như Huy10/08/199917D1
18105170028Phạm Lê Kha02/05/199917D1
19105170102Trần Đình Khải22/11/199917D2
20105170032Nguyễn Văn Kiệp14/02/199917D1
21105160180Nguyễn Văn Linh07/10/199816TDH
22105140399Lê Đức Mạnh30/07/199614TDHCLC
23105170039Trần Võ Minh18/05/199917D1
24105150210Nguyễn Văn Nghĩa16/03/199715DCLC
25105140139Lê Hữu Quân18/02/199514D2
26105160195Lê Văn Quyết20/10/199816TDH
27105170052Ngô Văn Rin06/03/199817D1
28105170053Đàm Quang Sơn01/02/199917D1
29105170054Hồ Đức Tài08/08/199917D1
30105170059Phan Quốc Thiên10/07/199817D1
31105170065Trần Văn Bảo Toàn24/10/199917D1
32105170066Trần Ngọc Tri21/12/199917D1
33105170067Lê Phan Tấn Triều22/03/199917D1
34105170071Nguyễn Tiến Tuẩn20/02/199917D1
35105170070Nguyễn Đức Tuấn12/06/199917D1