Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170158Lê Thanh Duy01/03/199917D3
2105170157Tống Văn Dũng11/07/199917D3
3105170152Lê Quang Anh Đà01/06/199917D3
4105170348Huỳnh Quốc Hùng07/07/199917TDH2
5105170173Đặng Duy Khanh27/10/199917D3
6105170103Võ Văn Khánh04/05/199517D2
7105170294Trần Hữu Đăng Khoa01/06/199917TDH1
8105170177Nguyễn Tấn Lợi20/01/199917D3
9105170461Silavy Mailo22/01/199817D2
10105170299Lê Ngọc Minh17/03/199817TDH1
11105170114Nguyễn Hoàng Bá Nam04/06/199917D2
12105170185Lê Thị Bích Ngọc14/06/199917D3
13105170301Nguyễn Văn Phước Nguyên30/09/199917TDH1
14105170186Phan Minh Nhật27/10/199917D3
15105170187Lê Duy Pháp10/10/199817D3
16105170118Trần Thanh Phong03/03/199917D2
17105170306Lê Thanh Phương17/06/199917TDH1
18105170124Trần Minh Quang26/10/199917D2
19105170194Văn Phú Quang06/03/199917D3
20105170122Phạm Xuân Quân02/01/199917D2
21105170308Lương Văn Quyết15/05/199917TDH1
22105170195Võ Thị Diễm Quỳnh30/03/199917D3
23105170196Trần Quang Sang10/04/199917D3
24105170131Nguyễn Hữu Thành25/06/199917D2
25105170202Lê Thị Dạ Thảo14/10/199917D3
26105170317Hồ Sỹ Thọ22/06/199817TDH1
27105170318Nguyễn Trí Thông12/12/199717TDH1
28105170134Đỗ Trí Thức18/10/199917D2
29105170319Lê Viết Triều Tiên08/12/199917TDH1
30105170320Trương Công Tiến02/09/199917TDH1
31105170321Nguyễn Võ Khánh Toàn09/11/199917TDH1
32105170322Võ Trí Toàn02/08/199917TDH1
33105170327Trần Quang Tùng20/11/199917TDH1
34105170145Trần Viết Quốc Vinh13/06/199917D2
35105170329Cao Ngọc Vũ20/06/199717TDH1