Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150002Nguyễn Đức Anh24/09/199715N1
2106150080Nguyễn Thị Hồng Ân10/03/199715DT2
3104150001Phạm Văn Ân28/02/199515N1
4102150147Đoàn Long Ẩn26/06/199715T3
5111150004Huỳnh Thúc Ấn01/11/199715THXD
6104150079Trần Gia Bảo25/03/199715N2
7106150082Trần Gia Bảo23/03/199715DT2
8103140005Trần Thanh Bảo12/06/199614C4A
9106150157Trương Quang Bảo10/11/199715DT3
10106150005Trương Thái Bảo20/08/199715DT1
11106150083Văn Phú Bảo07/11/199615DT2
12104150078Chế Công Bách13/05/199715N2
13104150004Nguyễn Phước Bình01/06/199615N1
14118130129Tôn Thất Bình27/01/199213QLCN
15106150084Trần Văn Bình25/11/199715DT2
16106150158Đặng Thị Kim Chi05/05/199715DT3
17104150080Hoàng Đình Chiến06/02/199715N2
18104150081Nguyễn Quang Chính08/11/199715N2
19104150006Nguyễn Thành Chung02/02/199715N1
20118150004Nguyễn Thị Chung11/07/199715KX1
21103150104Hoàng Ngọc Công01/01/199715C4B
22104150082Lê Thành Anh Công24/09/199715N2
23101140012Hồ Cao Cường28/04/199614C1A
24106150007Hoàng Văn Cường16/11/199615DT1
25106150086Lê Quốc Cường13/11/199715DT2
26106150159Nguyễn Cao Cường24/04/199715DT3
27104140134Nguyễn Văn Cường21/07/199614NL
28104150083Trần Văn Công Danh13/01/199715N2
29104150085Nguyễn Công Diển22/02/199715N2
30109150238Hàng Tùng Dương11/03/199715VLXD
31106150165Võ Thái Dương27/11/199715DT3
32106150009Trương Quang Du26/03/199715DT1
33109150134Phạm Phú Duẩn18/07/199615X3C
34106150088Hồ Văn Duẫn21/11/199715DT2
35107150077Nguyễn Thị Minh Dung06/09/199715H2A
36104150090Lê Trần Duy15/10/199715N2
37106150093Trần Anh Duy15/04/199715DT2
38109160036Phan Thị Duyền01/12/199816VLXD
39104150016Đinh Thanh Duyên28/03/199715N1
40106150166Lê Tiến Duyệt29/04/199715DT3
41104150013Cao Tiến Dũng31/08/199715N1