Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106150011Huỳnh Tấn Dũng08/10/199715DT1
2106150090Ngô Quang Việt Dũng12/04/199715DT2
3106150163Nguyễn Văn Dũng20/12/199615DT3
4106150012Trần Quang Dũng04/07/199715DT1
5106150091Trần Tiến Dũng10/07/199715DT2
6106150164Trương Thanh Dũng09/10/199715DT3
7104150014Văn Tiến Dũng12/12/199715N1
8104150007Tô Duy Đại01/11/199715N1
9104150008Nguyễn Cao Đạt22/01/199515N1
10104150084Trần Trọng Đạt04/10/199715N2
11106150087Trần Ngọc Đảm03/01/199615DT2
12106150160Trần Thế Đẩu18/04/199615DT3
13104150009Mai Xuân Đến22/02/199715N1
14118150109Đoàn Minh Thiên Định10/02/199715QLCN
15104150010Lê Văn Đính20/06/199615N1
16104150086Lê Văn Thành Đô15/02/199715N2
17104150011Hoàng Phương Đông21/04/199515N1
18104150015Trần Văn Đường13/12/199615N1
19106150161Lê Hoài Đức25/08/199715DT3
20106150010Nguyễn Minh Đức09/10/199715DT1
21106150089Thái Hồng Đức11/11/199715DT2
22104150088Trần Văn Đức12/09/199515N2
23106150162Trương Công Đức22/12/199715DT3
24104150018Cao Hữu Hạnh21/06/199615N1
25106150015Nguyễn Đình Hà12/08/199715DT1
26104150093Hoàng Văn Hào01/01/199615N2
27106150094Đào Hữu Hải08/08/199615DT2
28106150167Đỗ Minh Hải22/03/199615DT3
29106150016Huỳnh Công Hải12/06/199715DT1
30104150092Phạm Văn Hải15/07/199715N2
31106150168Võ Quốc Hải30/04/199615DT3
32106150017Huỳnh Viết Vũ Hảo15/04/199515DT1
33106150096Nguyễn Kim Hảo12/08/199715DT2
34104150017Nguyễn Ngọc Hãi10/07/199715N1
35106150169Trương Văn Hậu12/03/199715DT3
36106150018Đoàn Quang Hiển17/09/199515DT1
37104150094Phạm Ngọc Hiến08/08/199715N2
38110140107Đặng Bá Hiếu05/08/199614X1B
39104150020Đặng Văn Minh Hiếu09/10/199615N1
40106150170Lê Viết Hiếu14/02/199715DT3