Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150095Nguyễn Tấn Hiếu18/09/199615N2
2102150096Bùi Văn Hiệp10/11/199715T2
3106150097Lương Phú Hiệp23/01/199715DT2
4109150024Nguyễn Như Hiệp30/11/199715X3A
5106150019Hoàng Xuân Hiệu25/12/199715DT1
6118150070Võ Thị Ánh Hồng29/05/199715KX2
7106150098Nguyễn Khoa Hoài26/12/199715DT2
8109150086Nguyễn Trần Hoàn27/04/199615X3B
9106150171Đỗ Minh Hoàng01/02/199715DT3
10106150020Huỳnh Đức Hoàng01/12/199615DT1
11106150172Ngô Minh Hoàng07/11/199715DT3
12106150021Nguyễn Đăng Hoàng12/03/199715DT1
13106150100Nguyễn Trí Hoàng24/07/199715DT2
14104150021Trần Kim Hoàng22/10/199715N1
15104150096Võ Tiến Hoàng16/05/199715N2
16107150222Lê Quang Hưng17/06/199415H5
17101120173Lê Văn Hưng17/07/199412C1B
18111140084Nguyễn Phúc Nhật Hưng22/06/199614X2A
19106150103Phan Thanh Hưng12/06/199715DT2
20104150024Trần Đình Hưng18/08/199715N1
21106150025Trần Quang Hưng30/07/199715DT1
22106150104Nguyễn Thị Hường18/11/199715DT2
23106150026Nguyễn Ngọc Hướng09/06/199715DT1
24104150099Nguyễn Văn Hướng20/04/199715N2
25106150101Nguyễn Tấn Huân22/02/199715DT2
26104150025Hoàng Trọng Tuấn Huy17/06/199615N1
27104150100Huỳnh Nguyễn Huy26/07/199715N2
28106150105Lương Gia Huy23/04/199715DT2
29106150178Nguyễn Cửu Đức Huy26/08/199715DT3
30106150028Nguyễn Hoàng Huy23/10/199715DT1
31104150026Nguyễn Lê Quốc Huy26/04/199615N1
32106150106Nguyễn Phước Lương Huy13/11/199715DT2
33104150101Nguyễn Tăng Huy22/08/199715N2
34107150224Nguyễn Thế Huy11/07/199715H5
35102150169Nguyễn Văn Huy21/10/199615T3
36106150029Phan Trần Quốc Huy04/08/199715DT1
37106150107Võ Đức Tiến Huy05/09/199715DT2
38106150180Hồ Văn Huỳnh16/09/199715DT3
39104150022Hà Văn Hùng05/03/199515N1