Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106150023Lê Việt Hùng14/05/199715DT1
2104150097Nguyễn Hùng14/01/199615N2
3106150102Tôn Sỹ Hùng16/12/199715DT2
4104150023Trần Thư Hùng10/10/199715N1
5106150177Thái Tăng Hữu01/05/199715DT3
6104150027Nguyễn Đăng Khải19/09/199715N1
7104150102Phan Dương Khải05/09/199615N2
8106150108Nguyễn Duy Khánh04/01/199715DT2
9106150030Phạm Duy Khánh15/05/199415DT1
10106150181Thái Văn Khánh20/10/199715DT3
11106150241Trần Phước Khánh21/01/199715DT1
12107150226Trịnh Quốc Khánh10/09/199715H5
13109150146Đặng Minh Khôi05/11/199715X3C
14104150104Nguyễn Văn Khoa20/07/199715N2
15106150109Nguyễn Văn Khoa01/12/199715DT2
16104150030Lê Đức Khương13/06/199715N1
17102150174Nguyễn Công Kiên17/08/199615T3
18104150105Nguyễn Trung Kiên20/10/199715N2
19109150092Trần Đình Tuấn Kiệt20/07/199715X3B
20104150031Dương Công Lại28/06/199715N1
21104150106Hoàng Văn Lam01/01/199715N2
22104150032Phạm Hồng Lam01/10/199615N1
23104150153Đặng Duy Lâm02/08/199715N1
24104150107Lê Trần Khánh Lâm12/06/199715N2
25106150031Nguyễn Hoàng Lâm18/10/199715DT1
26111140088Nguyễn Ngọc Lâm26/08/199614X2A
27104150108Trần Đại Lâm27/03/199615N2
28106150110Hoàng Hữu Lập15/08/199715DT2
29106150182Lê Thị Mỹ Lệ06/03/199715DT3
30106150111Hồ Thanh Linh02/01/199715DT2
31106150183Nguyễn Nhật Linh08/11/199615DT3
32106150032Mai Đăng Lĩnh30/09/199715DT1
33106150184Nguyễn Thị Thanh Loan03/10/199715DT3
34106150034Đặng Ngọc Long10/05/199715DT1
35106150114Nguyễn Thành Long04/08/199615DT2
36106150186Nguyễn Thành Long16/09/199615DT3
37106150035Trần Phi Long30/11/199715DT1
38104150110Võ Đức Long10/01/199715N2
39109150034Bạch Lê Tần Lộc24/10/199315X3A