Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106150113Nguyễn Phú Lộc11/09/199615DT2
2104150109Phan Hữu Lộc25/12/199615N2
3106150112Lê Văn Lơ13/09/199715DT2
4106150185Đặng Hoàng Lợi05/09/199715DT3
5109150036Võ Xuân Luân08/09/199715X3A
6104150111Cao Văn Luận24/09/199615N2
7104150037Hà Văn Luật20/07/199715N1
8104150112Nguyễn Văn Ly18/08/199615N2
9106150116Hoàng Nghĩa Mạnh09/10/199715DT2
10104150038Ngô Văn Mạnh23/04/199715N1
11104150113Nguyễn Đăng Mạnh26/07/199715N2
12109150152Nguyễn Văn Mạnh06/01/199715X3C
13106140161Phạm Thị Hồng Mai09/11/199614DT3
14109150038Bhnươch Mão10/10/199615X3A
15106150036Lê Hồ Minh Mẫn02/01/199715DT1
16101150218Nguyễn Thành Mẫn25/01/199715CDT2
17106150187Lê Văn Minh10/01/199715DT3
18106150037Ngô Nhật Minh17/01/199715DT1
19104150039Nguyễn Công Minh02/02/199715N1
20104150114Nguyễn Hữu Minh28/08/199715N2
21109160055Nguyễn Thị Ly Na11/12/199816VLXD
22104150040Lê Quốc Nam23/03/199315N1
23111140093Ngô Đăng Nam13/11/199514X2A
24106150117Nguyễn Ngọc Nam26/05/199715DT2
25106150188Nguyễn Phương Nam09/10/199715DT3
26106150189Phạm Thị Kim Ngân12/03/199715DT3
27106150119Trần Hữu Nghĩa14/01/199315DT2
28106150190Hoàng Trọng Nguyên04/02/199715DT3
29104150041Lưu Văn Nguyên02/08/199415N1
30104150115Nguyễn Đình Nguyên24/01/199715N2
31104150042Nguyễn Mậu Nguyên25/11/199715N1
32106150040Nguyễn Ngọc Y Nguyên01/05/199715DT1
33104150116Nguyễn Tài Nguyện01/01/199715N2
34106150041Nguyễn Anh Nhàn29/07/199515DT1
35106150120Hoàng Thanh Nhã19/10/199715DT2
36106150121Nguyễn Trần Thanh Nhân26/06/199715DT2
37106150192Nguyễn Văn Nhân05/05/199715DT3
38106150122Trương Văn Nhân25/03/199715DT2
39101150037Nguyễn Như Nhất10/10/199715C1A
40111140095Huỳnh Vũ Minh Nhật17/07/199614X2A