Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150118Trần Văn Nhật02/09/199715N2
2107150167Vương Thị Nhường24/04/199715H2B
3106150043Hoàng Minh Nhựt26/04/199715DT1
4104150119Huỳnh Bá Nhựt09/01/199715N2
5106150123Huỳnh Đăng Phát05/06/199715DT2
6109150102Nguyễn Tấn Phát10/09/199715X3B
7104150046Nguyễn Phú Pho08/12/199715N1
8106150044Đào Trọng Duy Phong11/01/199715DT1
9106150124Nguyễn Hữu Nam Phong24/10/199715DT2
10106150126Đỗ Minh Phương13/07/199615DT2
11106150196Trần Thị Bích Phương20/10/199715DT3
12104150123Huỳnh Văn Phước16/08/199715N2
13106150194Lê Hữu Phú15/07/199715DT3
14104150047Phan Phước Phú01/01/199715N1
15104150121Bùi Ngọc Phúc05/08/199715N2
16109150104Đinh Thanh Minh Phúc18/10/199615X3B
17104150122Lê Văn Phúc10/12/199715N2
18104140040Nguyễn Hoàng Phúc19/05/199614N1
19106150045Nguyễn Hoàng Phúc17/05/199715DT1
20106150125Nguyễn Phi Hoàng Phúc07/12/199715DT2
21106150195Nguyễn Văn Phúc26/09/199715DT3
22104150125Châu Viết Quang12/04/199715N2
23101150139Lê Sỹ Quang22/10/199715C1C
24104150051Nguyễn Duy Quang02/04/199715N1
25106150128Nguyễn Ngọc Quang12/03/199515DT2
26102150192Nguyễn Thành Quang18/04/199715T3
27106150198Phùng Hữu Minh Quang15/04/199715DT3
28104150126Phạm Quốc Quảng28/10/199615N2
29104150049Nguyễn Anh Quân09/04/199515N1
30106150047Nguyễn Chơn Quân16/11/199715DT1
31106150127Nguyễn Đức Quân20/04/199715DT2
32106150197Nguyễn Thành Quân12/11/199715DT3
33106150048Nguyễn Trường Quân28/10/199715DT1
34106150049Thủy Anh Quốc18/01/199715DT1
35106150129Phạm Quý10/09/199215DT2
36106150199Trần Đình Rôn13/06/199715DT3
37106150050Nguyễn Thị Sa29/03/199715DT1
38106150130Nguyễn Sang19/12/199715DT2
39106140042Trương Văn Sang13/06/199514DT1
40106150200Nguyễn Bảo Sáng11/08/199715DT3