Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150127Đoàn Văn Sáu21/02/199615N2
2104150053Mai Hữu Sơn26/05/199615N1
3104150128Nguyễn Hải Sơn16/01/199715N2
4102150015Nguyễn Hồng Sơn06/10/199215TLT
5106150051Nguyễn Lâm Tiến Sơn18/06/199715DT1
6106150131Ông Nguyễn Phước Sơn05/11/199715DT2
7106140172Phạm Hồng Sơn12/09/199614DT3
8106150201Trần Ngọc Sơn27/10/199715DT3
9106150052Bùi Thị Tuyết Sương06/12/199715DT1
10104150129Huỳnh Tấn Sử19/12/199715N2
11109150054Nguyễn Văn Sỹ10/03/199615X3A
12106150132Lê Ngọc Tài03/02/199715DT2
13106150202Nguyễn Anh Tài20/03/199715DT3
14104150130Nguyễn Viết Tài03/01/199715N2
15106150133Phan Hữu Tài14/09/199715DT2
16106150053Lưu Văn Minh Tâm10/02/199715DT1
17106150134Nguyễn Khánh Thiện Tâm08/09/199715DT2
18104150131Nguyễn Minh Tâm17/01/199715N2
19104150132Nguyễn Văn Tâm30/08/199715N2
20106150054Nguyễn Thanh Tấn21/09/199715DT1
21106150135Trần Minh Thạch23/04/199615DT2
22106150138Lưu Văn Thạnh04/04/199715DT2
23106150056Hỷ Phước Thành02/10/199715DT1
24104150133Lê Nhật Thành30/04/199715N2
25106150137Lê Phước Thành08/08/199715DT2
26106150206Nguyễn Công Thành04/04/199715DT3
27106150057Nguyễn Quốc Thành23/09/199715DT1
28106150055Trương Văn Thái12/03/199715DT1
29109150056Hoàng Ngọc Thắng03/01/199715X3A
30102150016Lê Đức Thắng22/12/199315TLT
31104150056Vương Hưng Thắng17/07/199715N1
32104150058Lê Hà Hồng Thịnh01/09/199515N1
33106150139Nguyễn Quang Thịnh25/05/199715DT2
34110242101153Phạm Phúc Thịnh24/04/199210KT2
35104150135Phạm Thành Thịnh28/08/199615N2
36106150209Phan Nhật Cường Thịnh16/04/199715DT3
37106150060Phan Văn Thịnh13/09/199715DT1
38106150140Thái Văn Thịnh16/01/199615DT2
39104150057Hồ Văn Thiên23/10/199715N1