Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150134Mai Thanh Thiện21/06/199615N2
2106150058Nguyễn Đức Thiện01/02/199715DT1
3109150113Nguyễn Văn Thiện10/03/199715X3B
4106150208Trần Đức Thiện05/03/199715DT3
5104150059Nguyễn Văn Thông01/07/199615N1
6106150210Thân Văn Thông20/01/199715DT3
7102150070Trần Quốc Thoại25/06/199715T1
8106150141Trần Diệp Minh Thư03/01/199715DT2
9106150211Nguyễn Ngọc Thương26/11/199615DT3
10101150147Nguyễn Xuân Thương16/02/199715C1C
11106150061Đoàn Thị Lệ Thu30/11/199715DT1
12104150136Lê Minh Thu06/03/199715N2
13107150257Trần Ngọc Thuận14/02/199615H5
14104150137Trần Quang Thuật29/03/199615N2
15106150062Nguyễn Thị Hoài Thuyên Thuyên03/06/199715DT1
16106150142Trần Nhật Thuyên11/04/199715DT2
17106150212Phạm Văn Thuyết06/08/199615DT3
18104150060Trần Viết Thứ12/11/199615N1
19106150065Lê Đức Tịnh18/12/199715DT1
20104150140Phan Thanh Tịnh02/08/199715N2
21101150100Hồ Đăng Tiên18/06/199715C1B
22106150063Hoàng Bá Tiến12/06/199715DT1
23104150138Lê Văn Tiến30/09/199615N2
24106150064Nguyễn Đình Tiến06/10/199715DT1
25106150143Nguyễn Quốc Tiến21/08/199715DT2
26104150139Trần Xuân Tiến20/03/199715N2
27104150063Nguyễn Quốc Tình27/08/199715N1
28104150141Nguyễn Đình Toản08/10/199715N2
29106150144Đồng Quốc Tranh17/03/199715DT2
30106150145Trần Đức Bình Trị25/10/199715DT2
31106150067Lê Phú Triều14/10/199615DT1
32106150146Võ Thanh Triều20/06/199515DT2
33106150215Bùi Nam Đoàn Triễn25/03/199715DT3
34106150216Dương Thị Trinh09/10/199715DT3
35106150068Lê Thị Thùy Trinh25/02/199715DT1
36106150147Nguyễn Dương Kiều Trinh19/07/199715DT2
37107150331Phan Thị Tuyết Trinh16/02/199715SH
38106150214Lê Trịnh Ngọc Trí18/05/199715DT3
39104150065Ngô Văn Trí01/02/199715N1
40104150142Đặng Quốc Trọng01/03/199715N2