Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102140005Anothay Alounsavanh05/05/199514T1
2109160079Lê Văn An27/05/199816X3A
3109160080Đặng Tuấn Anh11/01/199816X3A
4118140002Lê Tuấn Anh20/10/199614KX1
5109160146Nguyễn Đắc Xuân Anh08/09/199816X3B
6109160081Nguyễn Đức Anh13/12/199816X3A
7107150072Nguyễn Thị Hoàng Anh30/06/199715H2A
8101150253Nguyễn Văn Anh08/01/199615C1VA
9109160082Phạm Đức Anh08/10/199816X3A
10107150134Phan Thị Phương Anh28/12/199715H2B
11106150002Hồ Văn Á08/08/199715DT1
12106150156Nguyễn Công Bằng21/01/199715DT3
13110110414Bùi Ngọc Bảo16/09/199311X1C
14109160083Bùi Xuân Bảo08/01/199816X3A
15107150135Đặng Quốc Bảo06/06/199715H2B
16118140003Hồ Viễn Bảo12/10/199514KX1
17109160023Huỳnh Quốc Bảo20/10/199816VLXD
18106150004Nguyễn Nguyên Bảo26/01/199715DT1
19109150073Trần Gia Bảo16/01/199615X3B
20106150006Phan Ngọc Bình19/05/199715DT1
21110140165Trương Thanh Bình11/11/199614X1C
22109160084Văn Công Cãnh06/02/199516X3A
23107150074Phan Hoàng Bảo Châu20/04/199715H2A
24102120131Huỳnh Kim Chính15/08/199312T2
25103150103Kiều Đình Chính21/10/199715C4B
26109160085Ngô Văn Chơn08/09/199816X3A
27109160152Trần Đức Chương01/05/199616X3B
28101139004Nguyễn Đình Chung20/04/199513C1VA
29107150136Phạm Thị Chuyền06/09/199615H2B
30109160026Bạch Văn Công07/02/199816VLXD
31107150075Lê Thị Minh Công07/04/199715H2A
32109160086Đường Văn Cương12/06/199816X3A
33110110089Phạm Hữu Cương06/03/199211KT
34103140140Nguyễn Mạnh Cường12/11/199614KTTT
35109150234Nguyễn Văn Cường04/09/199615VLXD
36109160028Dương Thị Dàng16/02/199716VLXD
37109150075Lê Hồng Dân24/06/199715X3B
38107150076Nguyễn Trường Thanh Diệp20/12/199715H2A
39109160035Huỳnh Trần Việt Dương10/03/199816VLXD