Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106120108Nguyễn Chí Dương15/09/199412DT3
2109150137Võ Văn Dương01/01/199515X3C
3107150138Đào Thị Thùy Dung26/01/199715H2B
4106150014Đỗ Thành Nhật Duy11/03/199715DT1
5107150078Dương Thị Mỹ Duyên22/11/199715H2A
6107150139Đỗ Thị Kiều Duyên15/05/199715H2B
7107150140Lê Thị Mỹ Duyên04/04/199715H2B
8109160034Nguyễn Tiến Dũng08/07/199816VLXD
9109160153Trần Ngọc Đại18/10/199816X3B
10106150008Trần Quang Đại28/10/199715DT1
11109160088Nguyễn Bá Tiến Đạt08/01/199816X3A
12101150255Nguyễn Tiến Đạt18/03/199715C1VA
13110110097Phùng Quốc Đạt01/01/199311KT
14101139006Thái Văn Đạt14/05/199513C1VA
15107150137Hoàng Dương Thụy Đan20/10/199715H2B
16101150254Phan Văn Đàn27/01/199715C1VA
17109160030Cảnh Đông17/11/199716VLXD
18109160031Đào Đình Đức25/01/199816VLXD
19109160090Đặng Hữu Đức01/07/199716X3A
20109160033Nguyễn Như Đức20/11/199816VLXD
21110140171Phạm Ngọc Đức06/12/199614X1C
22101150256Trần Vĩnh Đức20/06/199715C1VA
23107150079Mai Hoàng Giang30/11/199615H2A
24109160092Nguyễn Xuân Giang03/04/199816X3A
25107150141Phan Thị Hà Giang30/07/199715H2B
26107150080Lê Thị Hạnh08/02/199715H2A
27107150143Nguyễn Thị Hạnh06/03/199715H2B
28107150142Lê Thị Thu Hằng27/02/199715H2B
29108130013Nguyễn Văn Hào27/10/199413SK
30109160159Nguyễn Viết Hào17/03/199816X3B
31107150081Phan Nguyễn Hải Hậu25/08/199715H2A
32109160093Phan Thành Hậu10/04/199816X3A
33102160028Lê Thị Thu Hiền28/03/199016TLT
34107150144Lương Thị Tiểu Hiền05/01/199715H2B
35109160038Trần Văn Hiền15/01/199816VLXD
36109160160Bùi Trung Hiếu12/01/199816X3B
37109160094Cao Thọ Hiếu15/02/199816X3A
38103150038Hồ Trọng Hiếu10/02/199615C4A