Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160162Lê Hữu Hiếu31/01/199816X3B
2109160040Lê Văn Hiếu27/10/199816VLXD
3109160096Nguyễn Văn Hiếu18/09/199816X3A
4107150082Huỳnh Thị Hiệp14/01/199715H2A
5109160039Trần Phước Hiệp01/10/199816VLXD
6109160046Lê Văn Học19/07/199716VLXD
7107150083Dương Thị Hoài25/05/199715H2A
8107150146Lê Thị Hoài20/10/199715H2B
9107150084Nguyễn Thị Hoài05/08/199715H2A
10109160163Châu Lương Hoàng13/07/199816X3B
11109160097Đỗ Ngọc Hoàng07/08/199816X3A
12107150147Hồ Hữu Hoàng08/12/199615H2B
13107150085Nguyễn Đình Hoàng06/06/199615H2A
14109160045Trần Vũ Hoàng08/01/199816VLXD
15109160041Phan Hoá03/06/199816VLXD
16101150257Hoàng Xuân Hòa28/06/199715C1VA
17109160042Phạm Quang Hóa13/04/199816VLXD
18107150145Trần Thị Hóa14/08/199715H2B
19107150148Trần Văn Hợp03/04/199715H2B
20109160167Lại Văn Hưng26/08/199816X3B
21109160101Nguyễn Xuân Hưng24/12/199816X3A
22107150087Phạm Thị Hường12/08/199715H2A
23107150149Nguyễn Thị Huệ03/05/199715H2B
24109160047Huỳnh Đức Quang Huy11/10/199816VLXD
25103110196Nguyễn Ngọc Thanh Huy11/12/199311C4B
26109160048Võ Hoàng Quốc Huy01/01/199816VLXD
27107150150Võ Trúc Huỳnh08/04/199715H2B
28106150174Đoàn Đại Hùng09/11/199715DT3
29109160098Lê Văn Hùng16/01/199816X3A
30109160166Nguyễn Tấn Hùng24/02/199716X3B
31109160100Trần Văn Hùng05/03/199816X3A
32107150088Hà Đức Hy23/03/199715H2A
33104110100Lê Văn Kha21/03/199311N
34109160168Phan Văn Khanh26/03/199716X3B
35102130114Nguyễn Minh Khải23/01/199413T3
36102120100Nguyễn Quốc Khánh04/07/199412T1
37109160102Nguyễn Quốc Khánh07/02/199816X3A
38104140153Phouthavong Khetchan26/02/199414NL
39110140046Phan Sĩ Khoa16/07/199614X1A
40109160169Hà Minh Khuê01/02/199616X3B