Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150263Nguyễn Hữu Phương19/05/199715C1VA
2107150171Phạm Thị Phương11/10/199715H2B
3101150091Phạm Văn Phương09/02/199615C1B
4107150109Trần Thị Phương28/02/199715H2A
5108130028Hà Minh Phước04/12/199513SK
6107150172Phạm Thị Phượng15/01/199715H2B
7109160117Đoàn Văn Phúc02/09/199816X3A
8107150107Lê Thị Hồng Phúc19/12/199715H2A
9109150159Phạm Hữu Phúc28/01/199715X3C
10109160184Hoàng Khắc Quang01/07/199816X3B
11109160118Lê Minh Quang27/09/199816X3A
12109160185Nguyễn Lương Quang09/03/199816X3B
13109160119Nguyễn Nhật Quang10/02/199816X3A
14107150110Trần Hồng Quang10/06/199715H2A
15109160060Ngô Đình Quân05/01/199816VLXD
16107150111Đoàn Thị Quỳnh01/07/199715H2A
17107150174Lưu Mai Quỳnh11/03/199715H2B
18107150112Nguyễn Thị Trúc Quỳnh18/09/199715H2A
19109160186Hoàng Công Quý03/06/199716X3B
20109160120Hoàng Trọng Quý04/02/199816X3A
21103110215Huỳnh Đức Quý25/01/199211C4B
22107150173Nguyễn Trần Phú Quý31/07/199715H2B
23109160187Trần Tứ Quý22/08/199816X3B
24109160062Phạm Quang Rin15/07/199816VLXD
25107150175Nguyễn Thị Thu Sang27/07/199715H2B
26104150052Nguyễn Văn Sang06/05/199715N1
27102140039Vongkhamheang Souphaphone04/01/199514T1
28109160188Nguyễn Hoài Sơn27/05/199816X3B
29101139024Phạm Sơn16/04/199413C1VA
30109160189Phạm Hồng Sơn27/01/199716X3B
31109120118Phạm Ngọc Sơn19/12/199412VLXD
32103130174Phạm Thanh Sơn10/05/199513C4B
33109160064Võ Thanh Sơn10/04/199816VLXD
34107150176Nguyễn Thị Thúy Sương23/01/199715H2B
35107150114Đoàn Xuân Sữu11/05/199715H2A
36107150113Phạm Thị Sự16/04/199715H2A
37109160123Ngô Trọng Tài12/02/199816X3A
38101150264Nguyễn Anh Tài09/10/199415C1VA
39109160190Nguyễn Huy Tài15/11/199816X3B