Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160124Nguyễn Thanh Tài10/03/199816X3A
2107150115Nguyễn Viết Tài04/02/199715H2A
3107150177Nguyễn Viết Tài13/10/199715H2B
4101150265Phạm Lê Thái Tài05/12/199715C1VA
5107150178Đàm Thị Tâm11/03/199715H2B
6107150116Hồ Thị Thanh Tâm15/06/199715H2A
7109160192Lê Minh Tâm14/05/199816X3B
8109160126Lê Văn Anh Tâm03/03/199816X3A
9109160193Nguyễn Minh Tâm08/07/199816X3B
10109160127Hồ Tấn Nhật Tân15/09/199816X3A
11107150117Nguyễn Thị Thanh28/07/199715H2A
12107150181Trần Thị Thau10/08/199615H2B
13109160197Hà Huy Thành12/03/199816X3B
14109160131Lê Văn Thành13/11/199816X3A
15101150266Nguyễn Tiến Thành20/10/199715C1VA
16101139026Nguyễn Văn Thành16/10/199513C1VA
17110140141Trần Xuân Thành10/12/199414X1B
18107150180Lê Thị Thảo04/06/199715H2B
19107150118Nguyễn Thị Phương Thảo01/03/199715H2A
20109160194Huỳnh Thanh Thắng02/01/199816X3B
21109160195Nguyễn Ngọc Thắng26/07/199816X3B
22101150096Nguyễn Văn Thắng08/10/199615C1B
23109160129Nguyễn Văn Thắng27/06/199816X3A
24109160196Nguyễn Văn Thắng27/07/199816X3B
25107150182Huỳnh Công Thịnh29/10/199715H2B
26110150084Nguyễn Thịnh01/02/199715X1A
27109160132Võ Nguyên Thịnh09/11/199816X3A
28101150049Nguyễn Trọng Thiện05/10/199715C1A
29107150119Nguyễn Văn Thiệu22/10/199715H2A
30101150267Nguyễn Xuân Thọ30/10/199615C1VA
31109160199Trần Văn Thọ02/03/199716X3B
32109160200Chu Duy Thông20/06/199816X3B
33109160070Nguyễn Quốc Thông10/01/199816VLXD
34109160134Phạm Thông25/06/199816X3A
35109160201Trần Văn Thông22/01/199816X3B
36109160135Phanthavong Thongdeng01/09/199616X3A
37111150052Bạch Văn Thương21/05/199715THXD
38107150120Nguyễn Thị Thu18/08/199615H2A
39107150121Nguyễn Thị Thùy20/06/199715H2A